Trong bài này
So sánh Wave và Sirius theo thông số hãng công bố: hai dòng xe số phổ thông của Honda và Yamaha có dung tích tương đương (khoảng 109–114 cm³), cùng cần giấy phép lái xe hạng A1, cùng hộp số 4 cấp không có tay côn. Khác biệt nằm ở chi tiết: Wave Alpha có mức tiêu thụ nhiên liệu công bố thấp hơn Sirius bản chế hòa khí khá rõ, trong khi Sirius có mô-men xoắn cực đại cao hơn và đạt ở vòng tua thấp hơn; ở cặp phun xăng điện tử, Wave RSX và Sirius FI sát nhau hơn nhiều. Bài viết đặt từng cặp cạnh nhau để bạn hiểu mỗi con số có ý nghĩa gì khi đi thực tế.
Đây là bài kiến thức chung về hai dòng xe. Số liệu lấy từ website Honda Việt Nam và Yamaha Motor Việt Nam cho phiên bản đang bán, kiểm chứng ngày 29/10/2026; thông số có thể khác theo phiên bản và đời xe, nên chiếc xe cụ thể bạn đi vẫn cần được kiểm tra trực tiếp.
Wave và Sirius hiện có những phiên bản nào?
Muốn so sánh công bằng, trước hết cần ghép đúng cặp. Cả hai hãng đều bán song song một dòng dùng bộ chế hòa khí và một dòng dùng phun xăng điện tử.
| Nhóm | Honda | Yamaha |
|---|---|---|
| Dùng bộ chế hòa khí | Wave Alpha 110: bản Tiêu chuẩn, Đặc biệt và một phiên bản cổ điển | Sirius: bản phanh cơ, phanh đĩa và Sirius RC vành đúc |
| Dùng phun xăng điện tử | Wave RSX FI: bản Tiêu chuẩn (phanh cơ), Đặc biệt và Thể thao (phanh đĩa trước) | Sirius FI: bản phanh cơ, phanh đĩa và vành đúc |
Yamaha cho biết Sirius đã có mặt tại thị trường Việt Nam từ hơn 20 năm trước và hiện vẫn được cải tiến về thiết kế, động cơ. Honda Wave cũng là dòng xe số lâu năm. Vì cả hai đều có nhiều đời xe, bảng dưới đây chỉ phản ánh phiên bản đang bán; xe đời cũ có thể khác về phanh, bình xăng hay cách khởi động.
Cặp chế hòa khí: Wave Alpha 110 và Sirius
| Thông số (theo hãng) | Honda Wave Alpha 110 | Yamaha Sirius (phanh cơ, phanh đĩa, RC) |
|---|---|---|
| Dung tích xi-lanh | 109,2 cm³ | 110,3 cm³ |
| Công suất tối đa | 6,12 kW / 7.500 vòng/phút | 5,9 kW / 8.000 vòng/phút |
| Mô-men xoắn cực đại | 8,44 Nm / 5.500 vòng/phút | 9,5 Nm / 5.500 vòng/phút (trang Sirius RC ghi 9,0 Nm / 5.000 vòng/phút) |
| Mức tiêu thụ nhiên liệu công bố | 1,72 lít/100 km | 2,08 lít/100 km |
| Dung tích bình xăng | 3,7 lít | 4,2 lít |
| Hộp số | Cơ khí, 4 số tròn | 4 số tròn, ly hợp ly tâm loại ướt |
| Khởi động | Điện và cần đạp (theo sổ hướng dẫn) | Điện và cần khởi động |
| Phanh trước | Phanh cơ (guốc phanh) | Phanh cơ ở bản phanh cơ; đĩa thủy lực ở bản phanh đĩa và RC |
| Lốp trước / sau | 70/90-17 / 80/90-17 | 70/90-17 / 80/90-17, có săm |
| Độ cao yên | 770 mm | 770 mm |
| Khoảng sáng gầm | 134 mm | 130 mm |
| Khoảng cách trục bánh xe | 1.224 mm | 1.200 mm |
| Khối lượng | 96 kg (khối lượng bản thân) | 100 kg (trọng lượng ướt) |
Hai chiếc gần như cùng khổ: cùng cỡ lốp 17 inch, cùng độ cao yên 770 mm, gầm và chiều dài cơ sở chênh nhau vài centimet. Ba điểm khác đáng chú ý hơn:
- Mức tiêu thụ nhiên liệu: con số công bố của Sirius (2,08 lít/100 km) cao hơn Wave Alpha (1,72 lít/100 km) khoảng 0,36 lít mỗi 100 km. Đây là chênh lệch rõ nhất trong cặp này.
- Bình xăng: Sirius có bình 4,2 lít, lớn hơn Wave Alpha 0,5 lít. Tính theo số công bố, quãng đường lý thuyết của một bình đầy ở hai xe lại khá gần nhau, khoảng 200–215 km, vì xe bình lớn hơn cũng tiêu thụ nhiều hơn.
- Đặc tính động cơ: Wave Alpha có công suất cực đại nhỉnh hơn một chút; Sirius có mô-men xoắn cực đại cao hơn. Với xe số đi phố, mô-men ở vòng tua trung bình ảnh hưởng nhiều đến cảm giác bốc khi tăng ga ở số 2, số 3. Tuy vậy chênh lệch không lớn, và cảm nhận còn phụ thuộc tỷ số truyền, tình trạng xe.
Cặp phun xăng điện tử: Wave RSX FI và Sirius FI
| Thông số (theo hãng) | Honda Wave RSX FI | Yamaha Sirius FI |
|---|---|---|
| Dung tích xi-lanh | 109,2 cm³ | 113,7 cm³ |
| Công suất tối đa | 6,46 kW / 7.500 vòng/phút | 6,4 kW / 7.000 vòng/phút |
| Mô-men xoắn cực đại | 8,70 Nm / 6.000 vòng/phút | 9,5 Nm / 5.500 vòng/phút |
| Mức tiêu thụ nhiên liệu công bố | 1,56 lít/100 km | 1,65 lít/100 km |
| Dung tích bình xăng | 4,0 lít | 4,0 lít |
| Hộp số | Cơ khí, 4 số vòng | 4 số dạng quay vòng |
| Khởi động | Đạp chân và điện | Điện và cần đạp |
| Phanh trước | Phanh cơ ở bản Tiêu chuẩn; phanh đĩa ở bản Đặc biệt, Thể thao | Tang trống ở bản phanh cơ; đĩa đơn thủy lực ở bản phanh đĩa, vành đúc |
| Độ cao yên | 760 mm | 775 mm |
| Khoảng sáng gầm | 135 mm | 155 mm |
| Khoảng cách trục bánh xe | 1.227 mm | 1.235 mm |
| Khối lượng | 97–98 kg (khối lượng bản thân) | 98 kg (trọng lượng ướt, đầy xăng và nhớt máy) |
| Chỗ để đồ theo hãng | Hộc U-box chứa được 1 mũ nửa đầu | Ngăn dưới yên đủ đựng 1 mũ nửa đầu cùng 1 áo mưa |
Ở cặp này, hai xe sát nhau hơn nhiều. Mức tiêu thụ công bố chỉ chênh 0,09 lít mỗi 100 km, bình xăng bằng nhau, công suất gần như tương đương. Sirius FI có dung tích lớn hơn một chút, mô-men cao hơn và gầm cao hơn 20 mm; Wave RSX có yên thấp hơn 15 mm, hợp người cần chống chân chắc.
Một chi tiết nhỏ dễ gây hiểu nhầm trên Sirius FI: theo Yamaha, kim báo xăng chỉ hiển thị khi bật công tắc và tự trả về mức 0 khi tắt máy. Nếu bạn tắt máy rồi nhìn đồng hồ thấy kim ở 0, đó là thiết kế, không phải xe hết xăng.
Đọc đúng hai con số dễ so sai
Khối lượng bản thân và trọng lượng ướt
Honda ghi “khối lượng bản thân”, Yamaha ghi “trọng lượng ướt” và chú thích là khi đầy xăng, nhớt máy. Hai cách ghi không chắc cùng điều kiện đo, nên chênh lệch 2–4 kg giữa Wave và Sirius không đủ để kết luận xe nào nhẹ hơn. Thực tế, cả hai đều quanh 100 kg, nhẹ hơn rõ so với nhiều mẫu xe ga 125 cm³ trở lên, đây mới là điểm đáng quan tâm nếu bạn hay dắt xe hoặc dựng chân chống giữa.
Mức tiêu thụ nhiên liệu công bố
Con số lít/100 km trên trang hãng là kết quả thử nghiệm theo một chu trình chuẩn, phục vụ việc so sánh giữa các mẫu, không phải lượng xăng bạn sẽ thấy khi đi trong phố đông. Thực tế, tắc đường, chở nặng, áp suất lốp và cách tăng giảm ga có thể khiến mức tiêu hao cao hơn đáng kể. Vì vậy chênh lệch 0,36 lít/100 km giữa Wave Alpha và Sirius có ý nghĩa tương đối, còn chênh lệch 0,09 lít giữa Wave RSX và Sirius FI gần như bị lấn át bởi thói quen lái. Bài xe máy tiết kiệm xăng đi phố giải thích kỹ hơn cách đọc con số thử nghiệm.
Khác biệt khi sử dụng hằng ngày
Bộ chế hòa khí hay phun xăng điện tử
Với Wave Alpha và Sirius bản thường, bộ chế hòa khí đi kèm vài thao tác người quen xe ga có thể chưa biết. Sổ hướng dẫn Wave Alpha mô tả cần le gió dùng khi khởi động máy nguội và van xăng cần ở vị trí mở khi lái. Xe phun xăng điện tử như Wave RSX FI, Sirius FI thường khởi động đơn giản hơn, không cần le gió. Nếu bạn mới chuyển từ xe ga sang xe số, một chiếc FI giúp bớt một bước phải nhớ. Cách khởi động và dùng le gió trên Wave Alpha được hướng dẫn từng bước trong bài chọn Wave Alpha hay RSX và cách đi xe số.
Hộp số và cách sang số
Cả bốn mẫu đều dùng hộp số 4 cấp cơ khí và không có tay côn (Yamaha ghi rõ ly hợp ly tâm loại ướt): bạn chỉ cần nhả ga rồi đạp cần số. Hai hãng gọi hộp số là “số tròn” hoặc “số vòng”. Khi đổi qua lại giữa Wave và Sirius, phần lớn người lái làm quen trong vài phút, nhưng nên thử ở chỗ vắng xem vị trí số N, cách về số và vị trí cần số có vừa chân không. Nếu bạn chưa từng đi xe số, bài chọn xe số hay xe ga giúp bạn cân nhắc trước khi quyết định.
Phanh: phanh cơ hay phanh đĩa
Wave Alpha dùng phanh cơ (guốc phanh) ở cả hai bánh. Với Wave RSX, Sirius và Sirius FI, bản phanh cơ dùng tang trống cho bánh trước, còn các bản cao hơn có phanh đĩa trước. Không mẫu nào trong bốn dòng này có ABS theo trang sản phẩm. Phanh cơ cần bóp mạnh hơn và cảm giác ăn phanh khác phanh đĩa; khi đổi xe, hãy thử phanh ở tốc độ thấp trước. Cách kiểm tra độ rơ tay phanh, bàn đạp phanh sau có trong bài kiểm tra phanh xe máy.
Chỗ để đồ
Xe số có cốp nhỏ hơn xe ga. Wave RSX và Sirius FI đều được hãng mô tả chứa vừa một mũ nửa đầu (Sirius FI thêm một áo mưa); Wave Alpha chỉ có móc giữ mũ dưới yên. Nếu bạn hay mang nhiều đồ, cần tính đến balo hoặc chọn xe ga.
Giấy phép lái xe và độ tuổi
Theo Luật Trật tự, an toàn giao thông đường bộ (văn bản hợp nhất 55/VBHN-VPQH), giấy phép hạng A1 cấp cho người lái xe mô tô hai bánh có dung tích xi-lanh đến 125 cm³. Wave và Sirius đều nằm trong nhóm này. Đây là xe mô tô, không phải xe gắn máy 50 cm³, nên người lái phải có giấy phép hạng A1 trở lên và đủ tuổi theo luật. Chi tiết về các hạng bằng xe máy có trong bài bằng lái xe A1 và A.
Nên chọn Wave hay Sirius theo nhu cầu?
| Nếu bạn ưu tiên | Gợi ý xem xét | Căn cứ |
|---|---|---|
| Mức tiêu thụ nhiên liệu công bố thấp nhất | Wave RSX FI, sau đó Sirius FI | 1,56 và 1,65 lít/100 km |
| Xe chế hòa khí, ít tốn xăng hơn | Wave Alpha | 1,72 so với 2,08 lít/100 km của Sirius |
| Yên thấp để chống chân | Wave RSX FI | Yên 760 mm, thấp nhất trong bốn mẫu |
| Gầm cao khi đi đường xấu, ngập nhẹ | Sirius FI | Khoảng sáng gầm 155 mm |
| Mô-men xoắn cao ở vòng tua thấp | Sirius hoặc Sirius FI | 9,5 Nm tại 5.500 vòng/phút |
| Khởi động đơn giản, không cần le gió | Wave RSX FI hoặc Sirius FI | Phun xăng điện tử |
| Phanh đĩa trước | Wave RSX bản Đặc biệt, Thể thao; Sirius, Sirius FI bản phanh đĩa hoặc vành đúc | Theo trang phiên bản của hãng |
Với phần đông người đi phố, hai dòng xe tương đương nhau hơn là khác biệt. Tình trạng thực tế của chiếc xe (lốp, phanh, xích, nhớt) thường ảnh hưởng đến trải nghiệm nhiều hơn chênh lệch vài phần mười kW hay vài milímét độ cao yên.
Quen đi Sirius, chuyển sang Wave cần để ý gì?
Motoopen giới thiệu dòng Honda Wave/Wave RSX trong danh mục xe; Yamaha Sirius không nằm trong danh sách xe được giới thiệu. Nếu bạn đã quen Sirius và cần đi một chiếc xe số khi ở Hà Nội, Wave là lựa chọn có cách vận hành rất gần. Những điểm nên kiểm tra khi nhận xe:
- Xe là Wave Alpha (chế hòa khí, có le gió, van xăng) hay Wave RSX FI (phun xăng điện tử)? Phiên bản và đời xe cần được cửa hàng xác nhận khi đặt.
- Phanh trước là phanh cơ hay phanh đĩa: thử bóp ở tốc độ thấp vì lực bóp khác nhau.
- Vị trí số N và chiều đạp lên, về số: thử vài lần khi xe đứng yên, máy đã nổ, bóp phanh.
- Độ cao yên: Wave RSX thấp hơn Sirius FI 15 mm, Wave Alpha bằng Sirius bản thường.
- Chỗ để mũ: Wave Alpha chỉ có móc giữ mũ khi đỗ xe, không dùng khi đang chạy.
Các bài khác về cấu tạo và bảo dưỡng xe nằm trong chuyên mục kiến thức xe máy.
Câu hỏi thường gặp
Wave và Sirius, xe nào tiết kiệm xăng hơn?
Theo số liệu hãng công bố, Wave Alpha (1,72 lít/100 km) thấp hơn Sirius bản chế hòa khí (2,08 lít/100 km); Wave RSX FI (1,56 lít/100 km) thấp hơn Sirius FI (1,65 lít/100 km) một chút. Mức tiêu hao thực tế còn phụ thuộc cách đi, tải và tình trạng xe.
Đi Wave và Sirius cần bằng lái gì?
Cả hai có dung tích dưới 125 cm³, nên cần giấy phép lái xe hạng A1 trở lên theo Luật Trật tự, an toàn giao thông đường bộ.
Sirius FI tắt máy thì kim xăng về 0, có phải hỏng?
Không. Yamaha mô tả kim báo xăng trên Sirius FI chỉ hiển thị khi bật công tắc và tự trả về mức 0 khi tắt máy. Muốn xem mức xăng, hãy bật khóa điện.
Có thuê được Sirius tại Motoopen không?
Danh mục xe Motoopen giới thiệu không có Yamaha Sirius. Các dòng xe số được giới thiệu là Honda Wave/Wave RSX; phiên bản và lịch còn xe cần hỏi cửa hàng khi đặt.
Nếu bạn cần một chiếc xe số trong thời gian ở Hà Nội, hãy nhắn Motoopen lịch dùng xe và kinh nghiệm lái để được tư vấn. Liên hệ báo giá theo dòng xe và lịch thuê qua trang liên hệ Motoopen hoặc gọi, nhắn Zalo 0857 255 868; cửa hàng ở 114 Nguyễn Văn Cừ, phường Bồ Đề, Hà Nội, mở cửa 09:00–21:00 hằng ngày.
Nguồn tham khảo
- Honda Wave Alpha 110 – thông số kỹ thuật, Honda Việt Nam
- Honda Wave RSX FI – phiên bản và thông số kỹ thuật, Honda Việt Nam
- Sổ hướng dẫn sử dụng Honda Wave Alpha (le gió, cần khởi động, phanh)
- Yamaha Sirius phiên bản phanh đĩa – thông số kỹ thuật, Yamaha Motor Việt Nam
- Yamaha Sirius phiên bản phanh cơ – thông số kỹ thuật, Yamaha Motor Việt Nam
- Yamaha Sirius RC vành đúc – thông số kỹ thuật, Yamaha Motor Việt Nam
- Yamaha Sirius FI phiên bản phanh đĩa – thông số và tính năng, Yamaha Motor Việt Nam
- Văn bản hợp nhất 55/VBHN-VPQH – Luật Trật tự, an toàn giao thông đường bộ
Thông số kiểm chứng ngày 29/10/2026 trên website Honda Việt Nam, Yamaha Motor Việt Nam và Cổng thông tin điện tử Chính phủ. Thông số có thể thay đổi theo phiên bản và đời xe.
Chia sẻ bài viết